Máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 GEO Earth Ground Tester
Liên hệGiá đã bao gồm VAT
Mã sản phẩm :
Nhà sản xuất :
Xuất xứ :
Tình trạng : Liên hệ
Trọng lượng : g
Bảo hành :
Chính sách giao hàng
- Giao hàng bởi itc
- Chỉ giao hàng tại Hà Nội & Tp Hồ Chí Minh
- Đổi trả trong 3 ngày,thủ tục đơn giản
- Sản phẩm được cung cấp bởi DỤNG CỤ ĐO ĐIỆN
Đăng ký trải nghiệm sản phẩm ( Chỉ dành cho khách hàng nhà máy )

- Thông số sản phẩm
- Tài liệu liên quan
- Đánh giá
Máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 GEO Earth Ground Tester là thiết bị chuyên dụng, cung cấp các phép đo nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy cho hệ thống nối đất. Với khả năng thực hiện 4 phương pháp đo phổ biến, bao gồm cả phương pháp không cọc (Stakeless) và công nghệ Tự động kiểm soát tần số (AFC), Fluke 1625-2 GEO là lựa chọn tối ưu cho các kỹ sư điện, chuyên gia lắp đặt và bảo trì hệ thống.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
| Bộ nhớ | Lưu trữ nội bộ lên đến 1500 bản ghi, truy cập qua cổng USB |
| Chức năng đo | Điện áp và tần số nhiễu, điện trở đất 3 cực và 4 cực (có/không có kìm kẹp), điện trở 2 cực AC, 2 cực và 4 cực DC |
| Màn hình | LCD 4 chữ số (2999 counts), 7 đoạn |
| Vận hành | Núm xoay trung tâm và các phím chức năng |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 °C đến +60 °C (-22 °F đến +140 °F) |
| Hệ số nhiệt độ | ±0.1% của số đọc/°C < 18°C > 28°C |
| Cấp bảo vệ | IP56 cho vỏ máy, IP40 cho nắp pin theo EN60529 |
| Điện áp an toàn tối đa | 50 V nối đất theo IEC61010-1 |
| Cấp ô nhiễm | 2 |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Phát triển, thiết kế và sản xuất tuân thủ DIN ISO 9001 |
| Ảnh hưởng trường ngoài | Tuân thủ DIN 43780 (8/76) |
| Nguồn cấp | 6 pin Alkaline 1.5V (loại AA LR6) |
| Tuổi thọ pin | Thông thường > 3,000 phép đo (RE+RH ≤ 1 kΩ), > 6,000 phép đo (RE + RH > 10 kΩ) |
| Kích thước (RxCxD) | 250 x 133 x 187 mm (9.75 x 5.25 x 7.35 inch) |
| Trọng lượng | ≈1.1 kg (chỉ máy và pin), ≈7.6 kg (bao gồm phụ kiện và hộp đựng) |
| Vật liệu vỏ | Polyester |
| Đo điện áp nhiễu DC + AC (UST) | |
| Dải đo hiệu quả | 1 V đến 50 V |
| Dải hiển thị | 0.0 V đến 50 V |
| Độ phân giải | 0.1 V |
| Dải tần số | DC/AC 45 Hz đến 400 Hz (hình sin) |
| Độ chính xác | ±(5% số đọc + 5 chữ số) |
| Điện trở trong | ≈1.5 MΩ |
| Quá tải tối đa | Urms = 250 V |
| Đo tần số nhiễu (FST) | |
| Dải đo hiệu quả | 6.0 Hz đến 400 Hz |
| Dải hiển thị | 16.0 Hz đến 299.9 Hz đến 999 Hz |
| Độ phân giải | 0.1 Hz đến 1 Hz |
| Độ chính xác | ±(1% số đọc + 2 chữ số) |
| Đo điện trở đất (RE – Phương pháp rơi thế 3/4 cực) | |
| Điện áp mạch hở | 20/48 V, AC |
| Dòng ngắn mạch | 250 mA AC |
| Dải đo | 0.020 Ω đến 300 kΩ |
| Dải hiển thị | 0.001 Ω đến 299.9 kΩ |
| Độ phân giải | 0.001 Ω đến 100 Ω |
| Độ chính xác | ±(2% số đọc + 2 chữ số) |
| Tần số đo | 94, 105, 111, 128 Hz (chọn thủ công/AFC), 55 Hz (chức năng R*) |
| Loại bỏ nhiễu | 120 dB (16⅔, 50, 60, 400 Hz) |
| Quá tải tối đa | Urms = 250 V |
| Đo chọn lọc điện trở đất (RE Clamp – 1 kìm + cọc) | |
| Điện áp mạch hở | 20/48 V AC |
| Dòng ngắn mạch | 250 mA AC |
| Dải đo | 0.020 Ω đến 30 kΩ |
| Dải hiển thị | 0.001 Ω đến 29.99 kΩ |
| Độ phân giải | 0.001 Ω đến 10 Ω |
| Độ chính xác nội tại | ±(7% số đọc + 2 chữ số) (với kìm đề xuất) |
| Tần số đo | 94, 105, 111, 128 Hz (chọn thủ công/AFC), 55 Hz (R1) |
| Loại bỏ nhiễu | 120 dB (16⅔, 50, 60, 400 Hz) |
| Quá tải tối đa | Urms = 250 V |
| Đo điện trở vòng lặp nối đất không dùng cọc (Stakeless – 2 kìm) | |
| Điện áp đo | Vm = 48 V AC (sơ cấp) |
| Dải đo | 0.02 Ω đến 199.9 Ω |
| Độ phân giải | 0.001 Ω đến 0.1 Ω |
| Độ chính xác nội tại | ±(7% số đọc + 3 chữ số) (với kìm đề xuất) |
| Tần số đo | 128 Hz |
| Dòng nhiễu tối đa (IEXT) | 10 A (AC) (RA < 20 Ω), 2 A (AC) (RA > 20 Ω) |
| Đo điện trở suất đất (ρ) | Thực hiện bằng phương pháp 4 cọc |
| Đo điện trở (R~ AC) | |
| Điện áp đo | 20 V AC, xung vuông |
| Dòng ngắn mạch | > 250 mA AC |
| Dải đo | 0.020 Ω đến 300 kΩ |
| Độ chính xác nội tại | ±(2% số đọc + 2 chữ số) |
| Đo điện trở (R= DC) | |
| Điện áp đo | 20 V DC |
| Dòng ngắn mạch | 250 mA DC |
| Dải đo | 0.020 Ω đến 300 kΩ |
| Độ chính xác nội tại | ±(2% số đọc + 2 chữ số) |
TÍNH NĂNG NỔI BẬT VÀ LỢI ÍCH
- Đo lường toàn diện: Thực hiện 4 phương pháp đo điện trở đất phổ biến (rơi thế 3/4 cọc, đo chọn lọc 1 kìm, đo không cọc 2 kìm) và đo điện trở suất đất, mang lại tính linh hoạt cao cho mọi tình huống.
- Công nghệ đo không cọc (Stakeless): Cho phép đo điện trở vòng lặp nối đất mà không cần ngắt kết nối hay sử dụng cọc phụ, tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt ở các khu vực khó tiếp cận.
- Đo chọn lọc (Selective): Dễ dàng đo điện trở của từng cọc nối đất cụ thể trong hệ thống phức tạp mà không cần ngắt kết nối.
- Tự động kiểm soát tần số (AFC): Tự động xác định và lựa chọn tần số đo tối ưu để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện, đảm bảo kết quả chính xác cao.
- Đo R* (Trở kháng nối đất ở 55 Hz): Tính toán trở kháng nối đất ở 55 Hz, cung cấp đánh giá an toàn hệ thống sát với thực tế nhất.
- Kết nối USB và bộ nhớ lớn: Lưu trữ tới 1500 kết quả đo và dễ dàng truyền dữ liệu sang máy tính để phân tích, tạo báo cáo chuyên nghiệp.
- Thiết kế bền bỉ, chuẩn IP56: Vỏ máy chắc chắn với lớp bảo vệ cao su, đạt chuẩn IP56 chống bụi và tia nước, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Dễ sử dụng: Giao diện trực quan với núm xoay và các nút bấm rõ ràng, cùng với hướng dẫn kết nối cọc/kìm trên màn hình, giúp thao tác dễ dàng ngay cả khi đeo găng tay.
- Giới hạn tùy chỉnh: Cho phép cài đặt giới hạn đo để kiểm tra nhanh chóng tình trạng đạt/không đạt.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 GEO được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và môi trường làm việc, đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động:
- Hệ thống nối đất công nghiệp và thương mại: Kiểm tra định kỳ và đánh giá chất lượng hệ thống nối đất cho nhà máy, tòa nhà lớn, trung tâm dữ liệu, đảm bảo bảo vệ thiết bị và an toàn cho người lao động.
- Hệ thống điện lực: Đo điện trở nối đất của trạm biến áp, đường dây truyền tải, cột điện để bảo trì, sửa chữa và nâng cấp hệ thống một cách hiệu quả.
- Hệ thống chống sét: Đánh giá điện trở của hệ thống tiếp địa chống sét, đảm bảo hiệu quả bảo vệ tài sản và con người khỏi tác động của sét.
- Ngành viễn thông: Kiểm tra chất lượng nối đất cho các trạm phát sóng, tổng đài, giúp giảm nhiễu và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm.
- Khảo sát địa chất: Đo điện trở suất của đất để phục vụ công tác thiết kế hệ thống nối đất tối ưu cho các dự án xây dựng và cơ sở hạ tầng.
- Kiểm tra tuân thủ tiêu chuẩn: Thực hiện các phép đo định kỳ theo yêu cầu của các tiêu chuẩn an toàn điện quốc gia và quốc tế.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN BỀN BỈ
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị: Kiểm tra pin, lựa chọn phương pháp đo phù hợp (rơi thế, chọn lọc, không cọc) và chuẩn bị đầy đủ phụ kiện (cọc, dây, kìm).
- Kết nối: Kết nối cọc/kìm vào máy đo và hệ thống nối đất theo sơ đồ hướng dẫn cụ thể cho từng phương pháp. Đảm bảo cọc được đóng sâu và tiếp xúc tốt với đất. Với phương pháp không cọc, kẹp hai kìm vào cọc nối đất đúng hướng.
- Thực hiện đo: Bật máy, chọn chức năng đo trên núm xoay, sau đó nhấn nút START. Máy sẽ tự động thực hiện phép đo và có thể tự động chọn tần số đo tối ưu (AFC).
- Đọc và lưu kết quả: Quan sát giá trị hiển thị trên màn hình LCD và lưu vào bộ nhớ nếu cần để phân tích sau này.
- Truyền dữ liệu: Kết nối máy với máy tính qua cáp USB và sử dụng phần mềm của Fluke để tải dữ liệu về.
- Sau khi đo: Tháo các kết nối, vệ sinh máy và phụ kiện, cất giữ vào hộp đựng chuyên dụng. Luôn tham khảo sách hướng dẫn sử dụng chi tiết đi kèm sản phẩm.
Bảo quản bền bỉ
- Vệ sinh: Giữ máy và phụ kiện sạch sẽ, khô ráo. Dùng vải mềm, ẩm nhẹ để lau vỏ máy, tránh dung môi mạnh.
- Pin: Tháo pin ra khỏi máy nếu không sử dụng trong thời gian dài để tránh rò rỉ và hư hỏng mạch điện. Sử dụng pin Alkaline chất lượng tốt.
- Cất giữ: Luôn bảo quản máy đo và phụ kiện trong hộp đựng chuyên dụng khi không sử dụng hoặc vận chuyển. Tránh va đập mạnh, tiếp xúc với nhiệt độ và độ ẩm quá cao.
- Kiểm định/Hiệu chuẩn: Thực hiện kiểm định và hiệu chuẩn định kỳ (thường là hàng năm) tại các trung tâm được ủy quyền để đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn.
TẠI SAO NÊN MUA TẠI ITC VIỆT NAM?
ITC Vietnam với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp và bảo hộ lao động, tự hào là đối tác tin cậy cung cấp các giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp của bạn. Khi lựa chọn mua Máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 GEO tại ITC Vietnam, quý khách hàng sẽ nhận được:
- Uy tín và kinh nghiệm: 16 năm hoạt động trong ngành, khẳng định vị thế nhà cung cấp hàng đầu với dịch vụ chuyên nghiệp và sản phẩm chất lượng.
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ: Cam kết 100% sản phẩm FLUKE 1625-2 GEO là hàng chính hãng, có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và hiệu suất vượt trội.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia của ITC Vietnam sẵn sàng tư vấn giải pháp, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện hoạt động cụ thể của doanh nghiệp bạn.
- Chính sách bảo hành và hậu mãi ưu việt: Luôn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm, với chính sách bảo hành rõ ràng, dịch vụ bảo trì và sửa chữa nhanh chóng, chuyên nghiệp.
- Giá cả cạnh tranh: Cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, cùng với các chương trình ưu đãi hấp dẫn, đảm bảo đầu tư hiệu quả cho doanh nghiệp.
👉 Đăng ký trải nghiệm sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!
👉 Đăng ký nhận báo giá dự án và tư vấn chi tiết về tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!
Sản phẩm cùng thương hiệu
Xem tiếp
Xem chi tiết
Ampe kìm đo điện trở đất giải đo 1200Ω đường kính kìm 32mm Kyoritsu 4202
MSP: 4202
32,549,040 đSản phẩm cùng loại
Xem chi tiết
Ampe kìm đo điện trở đất giải đo 1200Ω đường kính kìm 32mm Kyoritsu 4202
MSP: 4202
32,549,040 đ
Xem chi tiết
Thiết bị đo điện trở đất dải đo 2000 Ω điện áp đất 300V AC Kyoritsu 4105DLH
MSP: 4105DLH
12,339,000 đ
Xem chi tiết
Thiết bị đo điện trở đất dải đo 2000 Ω điện áp đất 300V AC Kyoritsu 4105DL
MSP: 4105DL
16,092,000 đ
































