logo

Bộ máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 KIT Earth Ground Tester

Liên hệ

Giá đã bao gồm VAT

Số lượng : Cần đặt hàng

Bảo hành:

Mã sản phẩm :

Nhà sản xuất :

Xuất xứ :

Tình trạng : Liên hệ

Trọng lượng : g

Bảo hành :


Chính sách giao hàng

  • Giao hàng bởi itc
  • Chỉ giao hàng tại Hà Nội & Tp Hồ Chí Minh
  • Đổi trả trong 3 ngày,thủ tục đơn giản
  • Sản phẩm được cung cấp bởi DỤNG CỤ ĐO ĐIỆN

Đăng ký trải nghiệm sản phẩm ( Chỉ dành cho khách hàng nhà máy )

20260225_IQGN2VGR.png
  • Thông số sản phẩm
  • Tài liệu liên quan
  • Đánh giá

Bộ máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 KIT Earth Ground Tester là giải pháp đo lường điện trở nối đất toàn diện và chuyên nghiệp, được thiết kế cho các kỹ sư và kỹ thuật viên yêu cầu độ chính xác, linh hoạt cao. Bộ KIT bao gồm máy đo Fluke 1625-2 tiên tiến, đầy đủ phụ kiện như cọc đo, cuộn dây và kìm đo, đựng trong hộp chắc chắn, sẵn sàng cho mọi điều kiện làm việc.

Với khả năng thực hiện 4 phương pháp đo nối đất chính cùng các tính năng nổi bật như Tự động kiểm soát tần số (AFC) và đo R*, sản phẩm đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho hệ thống điện trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số

Giá trị

Thương hiệu

Fluke

Model

1625-2 KIT

Bộ nhớ

Lưu trữ nội bộ lên đến 1500 phép đo, truy cập qua cổng USB

Chức năng đo

Điện áp và tần số nhiễu, điện trở nối đất 3 và 4 cọc (có/không kìm biến dòng), điện trở suất đất 4 cọc, đo nối đất chọn lọc (1 kìm + cọc), đo nối đất không cọc (2 kìm), đo điện trở 2 cực (AC) và 2/4 cực (DC)

Màn hình

LCD 4 chữ số (2999 counts), 7 đoạn

Tần số đo

94, 105, 111, 128 Hz (chọn thủ công hoặc tự động – AFC), 55 Hz (cho chức năng R*)

Dải đo điện trở đất (RE)

0.020 Ω đến 300 kΩ

Độ phân giải điện trở đất (RE)

0.001 Ω đến 100 Ω (tùy dải đo)

Độ chính xác cơ bản (RE)

±(2% giá trị đọc + 2 chữ số)

Dải đo không cọc (2 kìm)

0.02 Ω đến 199.9 Ω

Độ chính xác không cọc (2 kìm)

±(7% giá trị đọc + 3 chữ số)

Nhiệt độ hoạt động

-10°C đến 50°C (14°F đến 122°F)

Nhiệt độ bảo quản

-30°C đến 60°C (-22°F đến 140°F)

Hệ số nhiệt độ

±0,1% số đọc/°C < 18°C > 28°C

Tiêu chuẩn bảo vệ

IP56 cho vỏ máy (chống bụi và tia nước mạnh), IP40 cho nắp pin theo EN60529

An toàn

Cách điện kép/tăng cường, tối đa 50V so với đất (IEC61010-1). An toàn ô nhiễm cấp 2

Tiêu chuẩn chất lượng

DIN ISO 9001

Nguồn điện

6 pin AA (LR6) Alkaline

Tuổi thọ pin

Thông thường 3.000 – 6.000 phép đo

Kích thước (máy đo D x R x C)

250 x 133 x 187 mm (9,75 x 5,25 x 7,35 in)

Trọng lượng (máy đo)

≤ 1,1 kg (2,43 lb) không có phụ kiện

Trọng lượng (cả bộ KIT)

Khoảng 7.6 kg (16,8 lb) bao gồm phụ kiện và pin trong hộp đựng

Vật liệu vỏ

Polyester

Dải đo điện áp nhiễu DC + AC (UST)

1 V đến 50 V

Độ phân giải điện áp nhiễu

0,1 V

Dải tần số điện áp nhiễu

DC/AC 45 Hz đến 400 Hz sin

Độ chính xác điện áp nhiễu

±(5% số ghi + 5 chữ số)

Điện trở bên trong

Khoảng 1,5 MΩ

Mức quá tải tối đa (điện áp nhiễu)

Urms = 250 V

Dải đo tần số nhiễu (F)

6,0 Hz đến 400 Hz

Độ phân giải tần số nhiễu

0,1 Hz đến 1 Hz

Phạm vi tần số nhiễu

1 V đến 50 V

Độ chính xác tần số nhiễu

±(1% số ghi + 2 chữ số)

Điện áp mạch hở (đo điện trở nối đất)

20/48 V, AC

Dòng điện đoản mạch (đo điện trở nối đất)

250 mA AC

Triệt nhiễu (đo điện trở nối đất)

120 dB (16 2/3, 50, 60, 400 Hz)

Thời gian đo (điện trở nối đất)

Thông thường 8 giây với tần số cố định, 30 giây tối đa với AFC

Điện trở đầu dò tối đa

≤ 1 MΩ

Điện trở điện cực nối đất phụ tối đa

≤ 1 MΩ

Tự động chuyển đổi độ phân giải đo RH (Umeas = 48 V)

< 300 Ω (1 mΩ), < 6 Ω (10 mΩ), < 60 Ω (100 mΩ), < 600 Ω (1 Ω)

Tự động chuyển đổi độ phân giải đo RH (Umeas = 20 V)

< 250 Ω (1 mΩ), < 2,5 kΩ (10 mΩ), < 25 kΩ (100 mΩ), < 250 kΩ (1 Ω)

Dòng điện tối thiểu trên một nhánh đo (đo chọn lọc)

0,5 mA (với máy biến dòng 1000:1); 0,1 mA (với máy biến dòng 200:1)

Dòng điện nhiễu tối đa qua máy biến dòng (đo chọn lọc)

3 A (với máy biến dòng 1000:1)

Điện áp đo (R~)

20 V AC, xung vuông

Thời gian đo (R~)

Thường là 6 giây

Điện áp nhiễu tối đa (R~)

24 V

Điện áp đo (R DC)

20 V DC

Thời gian đo (R DC)

Thường là 4 giây bao gồm đảo chiều phân cực

Điện áp nhiễu tối đa (R DC)

≤ 3 V AC hoặc DC

Cảm ứng tối đa (R DC)

2 Henry

Bù điện trở cáp đo (RK)

Có thể bật trong các hàm RE 3 cực, RE 4 cực (kìm), R AC, và R DC 2 cực

Giá trị bù RK có thể điều chỉnh

0,000 Ω đến 29,99 Ω

Điện áp đo (hai kìm không dùng cọc)

Vm = 48 V AC (chính)

Tần số đo (hai kìm không dùng cọc)

128 Hz

Dòng điện nhiễu tối đa IEXT (hai kìm không dùng cọc)

10 A (AC) khi RA < 20 Ω; 2 A (AC) khi RA > 20 Ω

TÍNH NĂNG NỔI BẬT VÀ LỢI ÍCH

  • Đa dạng phương pháp đo toàn diện: Hỗ trợ tất cả 4 phương pháp đo nối đất chính bao gồm Điện áp rơi 3 và 4 cọc, đo điện trở suất đất 4 cọc, đo chọn lọc (1 kìm + cọc) và đo không cọc (2 kìm). Điều này giúp đáp ứng mọi yêu cầu đo lường từ cơ bản đến nâng cao.
  • Tự động kiểm soát tần số (AFC): Tự động phát hiện nhiễu điện trong môi trường và chọn tần số đo tối ưu (94, 105, 111, 128 Hz) để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu, đảm bảo kết quả đo điện trở đất chính xác cao.
  • Tính năng đo R*: Đo trở kháng nối đất ở tần số 55 Hz, giúp phản ánh chính xác giá trị điện trở nối đất thực tế trong trường hợp xảy ra sự cố chạm đất, gần với tần số lưới điện hơn.
  • Giới hạn có thể điều chỉnh: Cho phép cài đặt trước các ngưỡng giới hạn điện trở, cảnh báo nhanh chóng nếu kết quả đo nằm ngoài giới hạn, tăng hiệu quả kiểm tra hàng loạt.
  • Lưu trữ và xuất dữ liệu dễ dàng: Bộ nhớ trong lưu trữ tới 1500 kết quả đo và cổng USB giúp truyền dữ liệu sang máy tính để phân tích, tạo báo cáo chuyên nghiệp.
  • Thiết kế bền chắc chuẩn IP56: Vỏ máy chống bụi và tia nước mạnh, phù hợp làm việc trong các môi trường khắc nghiệt. Hộp đựng chuyên dụng cứng cáp bảo vệ thiết bị tối ưu khi di chuyển và bảo quản.
  • Bộ phụ kiện chất lượng cao và đầy đủ: KIT bao gồm máy chính, 02 kìm đo dòng, 04 cọc nối đất, 03 cuộn dây đo mã màu và cáp kết nối, đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay lập tức cho mọi phương pháp đo.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

  • Kiểm tra Hệ thống Nối đất Công nghiệp và Thương mại: Đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị, cũng như hiệu quả hoạt động của các hệ thống nối đất ở nhà máy, tòa nhà văn phòng, trung tâm dữ liệu.
  • Bảo trì Hệ thống Điện lực và Viễn thông: Kiểm tra định kỳ điện trở nối đất tại các trạm biến áp, cột điện, hệ thống tiếp địa của trạm phát sóng để duy trì tính liên tục và an toàn của dịch vụ.
  • Kiểm tra và xác minh Hệ thống Chống sét: Đánh giá hiệu quả của hệ thống tiếp địa chống sét, bảo vệ công trình khỏi các thiệt hại do sét đánh trực tiếp.
  • Đo Điện trở suất Đất: Thực hiện khảo sát chi tiết điện trở suất đất để tối ưu hóa thiết kế hệ thống nối đất mới hoặc cải thiện các hệ thống hiện có.
  • Đo lường tại các vị trí khó tiếp cận: Phương pháp đo không cọc bằng 2 kìm lý tưởng cho việc đo điện trở vòng lặp nối đất bên trong các tòa nhà, trên nền bê tông, hoặc những nơi không thể đóng cọc xuống đất mà không cần ngắt kết nối hệ thống.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN BỀN BỈ

Hướng dẫn sử dụng

  • Tham khảo Hướng dẫn sử dụng: Luôn đọc kỹ tài liệu đi kèm máy để hiểu rõ về an toàn, quy trình đo cho từng phương pháp và các lưu ý quan trọng.
  • Kiểm tra pin: Đảm bảo pin đủ dung lượng trước mỗi lần đo để tránh gián đoạn công việc.
  • Chọn chức năng đo: Sử dụng núm xoay trung tâm để chọn phương pháp đo phù hợp (3P, 4P, Selective, Stakeless, R~, R=, v.v.).
  • Kết nối dây đo/kìm: Ghim các dây đo (có mã màu) hoặc kìm vào đúng cổng trên máy (E, ES, S, H) và với các cọc/điểm đo theo sơ đồ hướng dẫn. Đảm bảo kết nối chắc chắn.
  • Đối với đo dùng cọc: Đóng cọc thẳng và đủ sâu vào đất ẩm. Đặt khoảng cách giữa các cọc theo khuyến nghị trong hướng dẫn để đạt kết quả chính xác.
  • Đối với đo không cọc: Kẹp 2 kìm quanh cọc nối đất cần đo, tuân thủ khoảng cách tối thiểu giữa 2 kìm theo hướng dẫn.
  • Thực hiện đo và đọc kết quả: Nhấn nút START và chờ kết quả ổn định trên màn hình. Ghi lại hoặc lưu kết quả vào bộ nhớ máy nếu cần.
  • An toàn: Luôn tuân thủ các quy tắc an toàn điện. Tránh đo khi có điện áp nguy hiểm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Đảm bảo hệ thống được cách ly an toàn nếu cần thiết.

Bảo quản bền bỉ

  • Vệ sinh: Giữ máy đo và phụ kiện sạch sẽ bằng cách lau bằng vải mềm, khô hoặc ẩm nhẹ. Tránh dùng dung môi hoặc chất tẩy rửa mạnh.
  • Lưu trữ: Luôn bảo quản Bộ KIT trong hộp đựng chuyên nghiệp C1620 đi kèm khi không sử dụng để bảo vệ khỏi va đập, bụi bẩn và độ ẩm.
  • Môi trường: Tránh để thiết bị nơi có nhiệt độ quá cao, quá thấp hoặc độ ẩm cao trong thời gian dài.
  • Pin: Tháo pin khỏi máy nếu không sử dụng trong thời gian dài để tránh nguy cơ pin chảy nước gây hỏng hóc.
  • Dây và Kìm: Cuộn dây đo gọn gàng, tránh làm gãy hoặc đứt. Bảo quản kìm cẩn thận, tránh rơi hoặc va đập mạnh.
  • Kiểm định/Hiệu chuẩn: Thực hiện kiểm định và hiệu chuẩn thiết bị định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất để đảm bảo độ chính xác liên tục của phép đo.

TẠI SAO NÊN MUA TẠI ITC VIỆT NAM?

ITC Việt Nam với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp và bảo hộ lao động, tự hào là đối tác tin cậy mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm chất lượng cao và giải pháp tối ưu. Khi lựa chọn Bộ máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 KIT tại ITC Việt Nam, quý vị sẽ nhận được:

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi cam kết cung cấp thiết bị Fluke 1625-2 KIT có đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng hàng đầu.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia của ITC Việt Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của từng dự án, giúp quý vị tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí.
  • Chính sách bảo hành rõ ràng: Chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, đảm bảo quyền lợi và sự an tâm tối đa cho khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
  • Dịch vụ hỗ trợ toàn diện: Từ khâu lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng đến bảo trì và khắc phục sự cố, ITC Việt Nam luôn đồng hành cùng quý vị, mang đến trải nghiệm mua sắm và sử dụng dịch vụ tốt nhất.

👉 Đăng ký trải nghiệm sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!

👉 Đăng ký nhận báo giá dự án và tư vấn chi tiết về tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!

HOTLINE/ZALO: 0329988989

Hotline