Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2000MΩ)
Liên hệGiá đã bao gồm VAT
Mã sản phẩm :
Nhà sản xuất :
Xuất xứ :
Tình trạng : Liên hệ
Trọng lượng : g
Bảo hành :
Chính sách giao hàng
- Giao hàng bởi itc
- Chỉ giao hàng tại Hà Nội & Tp Hồ Chí Minh
- Đổi trả trong 3 ngày,thủ tục đơn giản
- Sản phẩm được cung cấp bởi DỤNG CỤ ĐO ĐIỆN
Đăng ký trải nghiệm sản phẩm ( Chỉ dành cho khách hàng nhà máy )

- Thông số sản phẩm
- Tài liệu liên quan
- Đánh giá
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (FLK-1503) là giải pháp tối ưu cho công tác kiểm tra và bảo trì hệ thống điện, đảm bảo an toàn thiết bị và người sử dụng. Với khả năng đo điện trở cách điện lên đến 2000 MΩ và các tính năng an toàn vượt trội, Fluke 1503 là công cụ đắc lực cho mọi kỹ thuật viên và kỹ sư điện.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chức năng chính | Đo điện trở cách điện, Đo điện trở (Thông mạch/Nối đất), Đo điện áp AC/DC |
| Dải đo điện trở cách điện | 0.01 MΩ đến 2000 MΩ (2 GΩ) |
| Các cấp điện áp thử | 500V, 1000V |
| Độ chính xác của điện áp thử | +20%, -0% |
| Dòng điện đoản mạch (danh định) | 1 mA |
| Độ chính xác phép đo điện trở cách điện tại 500V | ±(1.5% + 5) |
| Độ chính xác phép đo điện trở cách điện tại 1000V | ±(1.5% + 5) đến 2000 MΩ, ±(10% + 3) trên 2000 MΩ |
| Chỉ báo mạch có điện | Tự động ngăn phép đo nếu phát hiện điện áp > 30V |
| Tự động xả điện dung | Thời gian xả < 0.5 giây (đối với C = 1 µF hoặc nhỏ hơn) |
| Tải điện dung tối đa | Hoạt động được với tải lên tới 1 µF |
| Dải đo điện trở (Thông mạch/Nối đất) | 20.00 Ω (0.01 Ω), 200.0 Ω (0.1 Ω), 2000 Ω (1.0 Ω), 20.00 kΩ (0.01 kΩ) |
| Độ chính xác đo điện trở | ±(1.5% + 3) |
| Điện áp thử mạch hở (điện trở) | > 4.0V, < 8V |
| Dòng điện đoản mạch (điện trở) | > 200.0 mA |
| Dải đo điện áp AC/DC | 0.1 V đến 600.0 V |
| Độ phân giải điện áp AC/DC | 0.1 V |
| Độ chính xác điện áp (50 Hz đến 400 Hz) | ±(2% + 3) |
| Trở kháng đầu vào (điện áp) | 3 MΩ (định danh), < 100 pF |
| Hệ số triệt tín hiệu đồng pha | > 60 dB tại dc, 50 hoặc 60 Hz (1 kΩ không cân bằng) |
| Bảo vệ quá tải (điện áp) | Điện áp hiệu dụng 600 V hoặc dc |
| Tiêu chuẩn an toàn | CAT IV 600 V (ANSI/ISA 82.02.01 (61010-1) 2004, CAN/CSA-C22.2 NO. 61010-1-04 và IEC/EN 61010-1 phiên bản 2) |
| Chứng nhận | CSA, TUV theo tiêu chuẩn IEC/EN 61010-1 và CSA/CAN C22.2 Số 61010.1-04 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F) |
| Hệ số nhiệt độ | 0.05 x (độ chính xác chỉ định) trên °C đối với nhiệt độ < 18°C hoặc > 28°C (< 64°F hoặc > 82°F) |
| Độ ẩm tương đối | 0% đến 95% ở 10°C đến 30°C; 0% đến 75% ở 30°C đến 40°C; 0% đến 40% ở 40°C đến 55°C |
| Chống va đập/rung | Chống rung 2g (5-500 Hz theo MIL-PRF-28800F, Class 2), chịu rơi từ độ cao 1 mét (IEC 61010-1 phiên bản 2) |
| Định mức IP | IP40 (chống bụi và vật thể >1mm) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Dài) | 5.0 cm x 10.0 cm x 20.3 cm (1.97 in x 3.94 in x 8.00 in) |
| Khối lượng | 550 g (1.2 pound) |
| Độ cao hoạt động | 2000m CAT IV 600 V, 3000m CAT III 600 V |
| Độ cao không hoạt động (bảo quản) | 12.000 mét |
| Khả năng đo ngoài dải | 110 % dải đo |
| Nguồn điện | 4 pin AA (NEDA 15A hoặc IEC LR6) |
| Tuổi thọ pin (Đo cách điện) | > 1000 lần đo (1000 V đến 1 MΩ, chu kỳ 5 giây bật/25 giây tắt) |
| Tuổi thọ pin (Đo điện trở) | > 2500 lần đo (1 Ω, chu kỳ 5 giây bật/25 giây tắt) |
| Chế độ tự động tắt | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Dây đo TL224, đầu dò TP74, kẹp cá sấu PN 1958654 (đỏ) và PN 1958646 (đen), vỏ bảo vệ, hướng dẫn sử dụng |
TÍNH NĂNG NỔI BẬT VÀ LỢI ÍCH
- Đo lường chính xác và nhanh chóng: Cung cấp kết quả đáng tin cậy với dải đo điện trở cách điện rộng từ 0.01 MΩ đến 2000 MΩ, tiết kiệm thời gian kiểm tra.
- Dễ dàng sử dụng: Màn hình LCD lớn có đèn nền giúp đọc kết quả rõ ràng ngay cả trong môi trường thiếu sáng, cùng với các nút bấm trực quan.
- Bảo vệ an toàn vượt trội: Tích hợp tính năng chỉ báo mạch có điện để cảnh báo nguy cơ giật điện và tự động xả điện dung, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng.
- Thiết kế chắc chắn và nhỏ gọn: Vỏ ngoài bền bỉ, chống va đập, đạt định mức IP40, dễ dàng mang theo và sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Tiết kiệm năng lượng: Chế độ tự động tắt máy giúp kéo dài tuổi thọ pin, cho phép thực hiện hơn 1000 lần đo cách điện hoặc 2500 phép đo điện trở.
- Khả năng làm việc trong môi trường điện áp cao: Đạt chuẩn an toàn CAT IV 600V, đảm bảo hoạt động an toàn và tin cậy gần đường dây điện cao thế hoặc tủ điện chính.
- Đa dạng chức năng đo: Không chỉ đo điện trở cách điện, máy còn đo điện trở thông mạch/nối đất và điện áp AC/DC, đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra khác nhau.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Máy đo điện trở cách điện Fluke 1503 là công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và môi trường làm việc:
- Kiểm tra cách điện cáp điện: Phát hiện hư hỏng hoặc suy giảm cách điện của cáp, ngăn ngừa rò rỉ điện và sự cố.
- Kiểm tra thiết bị điện công nghiệp: Đo điện trở cách điện của động cơ, tủ điện, máy biến áp và các thiết bị điện khác để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.
- Bảo trì và sửa chữa hệ thống điện: Kiểm tra linh kiện điện trong quá trình bảo trì, giúp phát hiện sớm các sự cố tiềm ẩn như đoản mạch, nguy cơ cháy nổ.
- Ngành công nghiệp xây dựng: Đảm bảo hệ thống điện mới lắp đặt đạt chuẩn an toàn trước khi đưa vào vận hành.
- Ngành công nghiệp và cơ sở y tế: Kiểm tra và bảo trì thiết bị điện tại các khu công nghiệp, nhà máy, và bệnh viện, nơi yêu cầu an toàn điện nghiêm ngặt.
- Bảo trì máy phát điện: Đảm bảo độ cách điện của máy phát điện và các thiết bị liên quan để duy trì hoạt động ổn định.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN BỀN BỈ
Hướng dẫn sử dụng
- Kiểm tra mạch trước khi đo: Luôn đảm bảo mạch không có điện áp trước khi tiến hành đo để tránh nguy hiểm.
- Chọn chế độ đo phù hợp: Lựa chọn đúng chế độ đo điện trở cách điện, điện áp AC/DC tùy theo yêu cầu của công việc.
- Kết nối chính xác: Sử dụng dây đo và đầu dò đi kèm, kết nối đúng cách vào các điểm đo để đảm bảo kết quả chính xác và an toàn.
- Đọc kết quả: Đọc kết quả trên màn hình LCD, tận dụng đèn nền trong môi trường thiếu sáng.
Bảo quản bền bỉ
- Lưu trữ nơi khô ráo: Giữ máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao và nhiệt độ cực đoan (-40°C đến 60°C là phạm vi an toàn khi bảo quản).
- Sử dụng hộp bảo vệ: Luôn cất giữ máy trong vỏ hoặc hộp bảo vệ để tránh va đập, trầy xước và các tác động vật lý khác.
- Tránh hóa chất: Hạn chế tối đa việc máy tiếp xúc với các chất tẩy rửa mạnh, hóa chất ăn mòn, dầu mỡ hay bụi bẩn công nghiệp.
- Kiểm tra và thay pin định kỳ: Thay pin khi có dấu hiệu yếu hoặc khi màn hình báo hiệu. Không để pin rò rỉ trong máy có thể gây hỏng hóc.
- Kiểm tra dây đo và đầu dò: Thường xuyên kiểm tra tình trạng dây đo và đầu dò, thay thế nếu có dấu hiệu hư hỏng, đứt gãy để đảm bảo an toàn và độ chính xác khi đo.
- Vệ sinh máy: Dùng vải mềm, khô để lau sạch bụi bẩn trên thiết bị. Tránh sử dụng nước hoặc các dung dịch hóa học để vệ sinh.
TẠI SAO NÊN MUA TẠI ITC VIỆT NAM?
ITC Việt Nam với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp và bảo hộ lao động, tự hào là đối tác tin cậy của quý khách hàng.
- Uy tín và kinh nghiệm: Với 16 năm hoạt động, chúng tôi đã khẳng định vị thế là nhà cung cấp hàng đầu, được nhiều doanh nghiệp lớn tin tưởng.
- Sản phẩm chính hãng: ITC Việt Nam cam kết cung cấp các sản phẩm FLUKE 1503 chính hãng 100%, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ (Certificate of Originality/Certificate of Quality) về nguồn gốc và chất lượng.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ứng dụng cụ thể.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành chính hãng, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng, giúp quý khách an tâm trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Dịch vụ hậu mãi chu đáo: ITC Việt Nam luôn đồng hành cùng khách hàng không chỉ trong việc mua sắm mà còn trong quá trình sử dụng, bảo trì và khắc phục sự cố.
👉 Đăng ký trải nghiệm sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!
👉 Đăng ký nhận báo giá dự án và tư vấn chi tiết về tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!

































