logo

Combo đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX-KIT kèm bộ dây đo

Liên hệ

Giá đã bao gồm VAT

Số lượng : Cần đặt hàng

Bảo hành:

Mã sản phẩm :

Nhà sản xuất :

Xuất xứ :

Tình trạng : Liên hệ

Trọng lượng : g

Bảo hành :


Chính sách giao hàng

  • Giao hàng bởi itc
  • Chỉ giao hàng tại Hà Nội & Tp Hồ Chí Minh
  • Đổi trả trong 3 ngày,thủ tục đơn giản
  • Sản phẩm được cung cấp bởi DỤNG CỤ ĐO ĐIỆN

Đăng ký trải nghiệm sản phẩm ( Chỉ dành cho khách hàng nhà máy )

20260225_IQGN2VGR.png
  • Thông số sản phẩm
  • Tài liệu liên quan
  • Đánh giá

Combo đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX-KIT kèm bộ dây đo là giải pháp đo lường điện toàn diện, kết hợp độ chính xác cao và an toàn vượt trội từ thương hiệu Fluke. Sản phẩm được nâng cấp với nhiều tính năng thông minh, là công cụ thiết yếu cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì và chuyên gia R&D điện tử.

Sản phẩm bao gồm đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX cùng hai bộ dây đo chuyên dụng (TL75 và TL31), đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ bảo trì hiện trường đến kiểm tra mạch điện tử nhạy cảm, đảm bảo hiệu quả kinh tế và chuyên nghiệp.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật của Combo đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX-KIT được chỉ định với độ chính xác trong 1 năm sau hiệu chuẩn, ở nhiệt độ hoạt động từ 18°C đến 28°C, độ ẩm tương đối từ 0% đến 75%. Độ chính xác có dạng: ± ([% số đo] + [Số chữ số thập phân]).

Thông số

Giá trị

Độ chính xác (AC Volts, 40-500 Hz)

± (1.0% + 3)

Dải đo AC Volts

6.000 V, 60.00 V, 600.0 V, 1000 V

Độ phân giải AC Volts

0.001 V, 0.01 V, 0.1 V, 1 V

Độ chính xác (AC Millivolts)

± (3.0% + 3)

Dải đo AC Millivolts

600.0 mV

Độ phân giải AC Millivolts

0.1 mV

Độ chính xác (DC Volts)

± (0.5% + 3)

Dải đo DC Volts

6.000 V, 60.00 V, 600.0 V, 1000 V

Độ phân giải DC Volts

0.001 V, 0.01 V, 0.1 V, 1 V

Độ chính xác (DC Millivolts)

± (1.0% + 10)

Dải đo DC Millivolts

600.0 mV

Độ phân giải DC Millivolts

0.1 mV

Độ chính xác (AC Current µA, 40-400 Hz)

± (1.5% + 3)

Dải đo AC Current µA

400.0 µA, 4000 µA

Độ phân giải AC Current µA

0.1 µA, 1 µA

Độ chính xác (AC Current mA, 40-400 Hz)

± (1.5% + 3)

Dải đo AC Current mA

40.00 mA, 400.0 mA

Độ phân giải AC Current mA

0.01 mA, 0.1 mA

Độ chính xác (AC Current A, 40-400 Hz)

± (1.5% + 3)

Dải đo AC Current A

4.000 A, 10.00 A

Độ phân giải AC Current A

0.001 A, 0.01 A

Độ chính xác (DC Current µA)

± (1.5% + 3)

Dải đo DC Current µA

400.0 µA, 4000 µA

Độ phân giải DC Current µA

0.1 µA, 1 µA

Độ chính xác (DC Current mA)

± (1.5% + 3)

Dải đo DC Current mA

40.00 mA, 400.0 mA

Độ phân giải DC Current mA

0.01 mA, 0.1 mA

Độ chính xác (DC Current A)

± (1.5% + 3)

Dải đo DC Current A

4.000 A, 10.00 A

Độ phân giải DC Current A

0.001 A, 0.01 A

Điện trở (Ohms)

Dải đo: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ

Độ phân giải: 0.1 Ω, 0.001 kΩ, 0.01 kΩ, 0.1 kΩ, 0.001 MΩ, 0.01 MΩ

Độ chính xác: ±(0.5% + 3) cho 400.0 Ω; ±(0.5% + 2) cho 4.000 kΩ đến 4.000 MΩ; ±(1.5% + 3) cho 40.00 MΩ

Điện dung

Dải đo: 40.00 nF, 400.0 nF, 4.000 µF, 40.00 µF, 400.0 µF, 2000 µF

Độ phân giải: 0.01 nF, 0.1 nF, 0.001 µF, 0.01 µF, 0.1 µF, 1 µF

Độ chính xác: ±(2% + 5) cho 40.00 nF, 400.0 nF; ±(5% + 5) cho các dải còn lại

Kiểm tra điốt

Dải đo: 2.000 V

Độ phân giải: 0.001 V

Độ chính xác: 10%

Tần số (10 Hz đến 100 kHz)

Không áp dụng (NA) cho 15B MAX

Chu trình làm việc

Không áp dụng (NA) cho 15B MAX

Ngưỡng thông mạch

70Ω

Đèn nền

Màn hình hiển thị

LCD, 6000 counts, cập nhật 3 lần/giây

Điện áp tối đa giữa bất kỳ thiết bị đầu cuối và nối đất

600 V

Điện áp chênh lệch tối đa giữa các đầu nối V và COM

1000 V

Bảo vệ quá tải (AC Volts, DC Volts, AC Millivolts, DC Millivolts)

1000 V

Trở kháng đầu vào danh nghĩa (AC Volts, DC Volts)

>10 MΩ, <100 pF

Trở kháng đầu vào danh nghĩa (AC Millivolts, DC Millivolts)

>1 MΩ, <100 pF

Common Mode Rejection Ratio (AC Volts)

>60 dB tại 50 Hz hoặc 60 Hz

Common Mode Rejection Ratio (AC Millivolts, DC Millivolts)

>80 dB tại 50 Hz hoặc 60 Hz

Common Mode Rejection Ratio (DC Volts)

>100 dB tại 50 Hz hoặc 60 Hz

Normal Mode Rejection Ratio (DC Volts)

>60 dB tại 50 Hz hoặc 60 Hz

Loại pin

2 pin AA, IEC LR6

Dung lượng pin

Tối thiểu 500 giờ

Nhiệt độ hoạt động

0°C đến 40°C

Nhiệt độ bảo quản

-30°C đến 60°C

Độ ẩm tương đối hoạt động (không ngưng tụ)

< 10°C: Không ngưng tụ

10°C đến 30°C: ≤90% RH

30°C đến 40°C: ≤75% RH

Độ ẩm tương đối hoạt động (Dải đo 40 MΩ)

10°C đến 30°C: ≤80% RH

30°C đến 40°C: ≤70% RH

Cao độ hoạt động

2000 m

Cao độ bảo quản

12000 m

Hệ số nhiệt độ

0.1 X (độ chính xác định mức) /°C (<18°C hoặc >28°C)

Cầu chì bảo vệ dòng (mA)

440 mA, 1000 V, fast-blow (chỉ phụ kiện Fluke)

Cầu chì bảo vệ dòng (A)

11 A, 1000 V, fast-blow (chỉ phụ kiện Fluke)

Kích thước (Cao x Rộng x Dài)

183 mm x 91 mm x 49.5 mm

Trọng lượng

455 g

Bảo vệ xâm nhập

IP40

Chuẩn an toàn

IEC 61010-1, IEC61010-2-030: CAT III 600 V, Pollution Degree 2

Môi trường điện từ

IEC 61326-1: Cầm tay

Tương thích điện từ (EMC)

Chỉ áp dụng tại Hàn Quốc

Cảnh báo thiết lập sai

Âm thanh và hình ảnh để bảo vệ cầu chì (Input Alert™)

Khởi động

Nhanh chóng bằng bất kỳ nút bấm nào

Que đo chuyên dụng

Đầu kim siêu mảnh để kiểm tra bo mạch điện tử (TL31)

Thành phần Combo Kit

Đồng hồ vạn năng Fluke 15B MAX, Que đo TL75 (có nắp bảo vệ), Que đo TL31 (có nắp bảo vệ)

Phụ kiện đi kèm

2 pin AA, Hướng dẫn sử dụng, Hướng dẫn an toàn

TÍNH NĂNG NỔI BẬT VÀ LỢI ÍCH

  • Cảnh báo Input Alert™ độc quyền: Ngăn ngừa hư hỏng thiết bị và mạch điện, bảo vệ cầu chì thông qua cảnh báo âm thanh và hình ảnh khi cắm sai que đo, tăng cường an toàn tối đa cho người dùng.
  • Màn hình LCD 6000-count có đèn nền: Hiển thị sắc nét, dễ đọc kết quả đo trong mọi điều kiện ánh sáng, kể cả môi trường tối.
  • Thiết kế bền bỉ, chuẩn IP40: Vỏ bọc cao su chống va đập, bảo vệ tối ưu khỏi bụi bẩn, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  • Dải đo điện dung lớn 2000µF: Hỗ trợ hiệu quả trong việc kiểm tra tụ điện trong động cơ và các bo mạch điện tử phức tạp.
  • Khởi động nhanh tức thì: Khả năng “thức dậy” từ chế độ ngủ chỉ bằng một nút nhấn, giúp tiết kiệm pin mà không làm gián đoạn công việc, tối ưu hóa hiệu suất sử dụng.
  • Đa năng và linh hoạt với bộ dây đo TL75 và TL31: Que đo tiêu chuẩn TL75 phù hợp cho các phép đo thông thường, trong khi que đo siêu mảnh TL31 lý tưởng để làm việc trên các mạch điện tử phức tạp, vi mạch nhỏ.
  • Đạt chuẩn an toàn CAT III 600V: Đảm bảo an toàn tuyệt đối khi đo lường các hệ thống điện trung thế, cùng với cầu chì bảo vệ dòng công suất cao.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

  • Kỹ sư điện và Kỹ thuật viên bảo trì: Thực hiện các phép đo điện áp, dòng điện, điện trở trong hệ thống điện công nghiệp, tòa nhà với độ chính xác và an toàn cao, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
  • Chuyên gia R&D và Sửa chữa điện tử: Đo lường chính xác trên linh kiện, vi mạch nhỏ nhờ que đo siêu mảnh TL31, phục vụ kiểm tra, gỡ lỗi và phát triển sản phẩm điện tử.
  • Kỹ sư HVAC: Kiểm tra các thành phần điện trong hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra tụ điện của động cơ nhờ dải đo điện dung.
  • Giáo dục và Đào tạo: Là công cụ giảng dạy an toàn và trực quan cho sinh viên ngành kỹ thuật, giúp họ làm quen với các phép đo điện cơ bản và nâng cao.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN BỀN BỈ

Hướng dẫn sử dụng an toàn và chính xác:

  • Kiểm tra thiết bị: Luôn kiểm tra trực quan đồng hồ và dây đo trước mỗi lần sử dụng để phát hiện hư hỏng.
  • Chọn đúng chức năng: Xoay núm vặn đến đúng chế độ đo (V, A, Ω, v.v.) trước khi kết nối que đo với mạch.
  • Cắm đúng cổng: Cắm que đen vào cổng COM, que đỏ vào cổng V/Ω/Diode để đo điện áp, điện trở, thông mạch, hoặc vào cổng mA/A để đo dòng điện. Tính năng Input Alert™ sẽ hỗ trợ nhận diện lỗi cắm sai.
  • Kết nối và đọc kết quả: Sau khi cắm đúng, kết nối que đo với điểm cần đo trong mạch và đọc kết quả hiển thị trên màn hình.
  • Ngắt kết nối an toàn: Luôn tháo que đo ra khỏi mạch trước khi thay đổi chức năng trên đồng hồ.

Bảo quản để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất:

  • Lưu trữ: Bảo quản thiết bị ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ khắc nghiệt. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng từ -30°C đến 60°C.
  • Làm sạch: Dùng vải mềm, ẩm để lau sạch vỏ máy. Tránh sử dụng dung môi hoặc chất tẩy rửa mạnh có thể làm hỏng thiết bị.
  • Pin: Tháo pin ra khỏi thiết bị nếu không sử dụng trong thời gian dài để tránh rò rỉ và hư hại mạch điện tử.
  • Bảo vệ: Sử dụng túi đựng chuyên dụng để bảo vệ đồng hồ khỏi va đập, trầy xước và bụi bẩn khi di chuyển hoặc không sử dụng.

TẠI SAO NÊN MUA TẠI ITC VIỆT NAM?

  • Uy tín 16 năm kinh nghiệm: ITC Việt Nam tự hào với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp và bảo hộ lao động, đảm bảo mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp nhất.
  • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ: Chúng tôi cam kết cung cấp 100% sản phẩm chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư và chuyên gia của ITC Việt Nam luôn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của từng dự án.
  • Chính sách bảo hành toàn diện: Chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho khách hàng sau khi mua hàng.
  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo: ITC Việt Nam luôn chú trọng đến dịch vụ hậu mãi, hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm, từ bảo trì định kỳ đến sửa chữa khi cần thiết.

👉 Đăng ký trải nghiệm sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!

👉 Đăng ký nhận báo giá dự án và tư vấn chi tiết về tiêu chuẩn an toàn ngay hôm nay!

HOTLINE/ZALO: 0329988989

Hotline