| Kìm phe | 62214, 62215, 62216, 62217, 62218, 62219, 62220, 62221, 62222, 62223, 62224, 62225, 62226, 62227, 62228, 62229, 62180, 62181, 62182, 62183 | Phe ngoài mỏ thẳng/cong, phe trong mỏ thẳng/cong (nhiều kích thước) | 20 | Kìm |
| Tuốc nơ vít các loại | 66400, 66401, 66403, 66405, 66407, 66408, 66409, 66410, 76620, 76621, 76622, 76624, 76625, 76626, 76627, 66438, 66439, 66440, 66441, 66442, 76629, 76630, 66456, 66457, 66458, 66459, 66460 | Đầu dẹt, đầu Phillips®, đầu Pozidriv® (nhiều kích thước, cả loại cách điện) | 27 | Tuốc nơ vít |
| Cờ lê vòng miệng | 61725, 61726, 61727, 61728, 61729, 61730, 61731, 61732, 61733, 61734, 61735, 61736, 61737, 61738, 61739, 61740, 61741, 61742, 61743, 61744, 61745, 61746, 61747, 61748, 61749, 61750 | Đa dạng kích thước hệ mm | 26 | Cờ lê |
| Cờ lê 2 đầu miệng | 61701, 61702, 61703, 61704, 61705, 61706, 61707, 61708, 61709, 61710, 61711, 61713 | Đa dạng kích thước | 12 | Cờ lê |
| Cờ lê 2 đầu vòng | 61775, 61776, 61777, 61778, 61779, 61780, 61781, 61782, 61783, 61784, 61785, 61787 | Đa dạng kích thước | 12 | Cờ lê |
| Bộ đầu khẩu 1/2" | 61960 | 26 chi tiết | 1 | Đầu khẩu/Tuýp |
| Đầu khẩu góc (Angled sockets) | 61872, 61874, 61875, 61877, 61878, 61881, 61883, 61886, 61888, 61891, 61894, 61895 | Kích thước hệ mm | 12 | Đầu khẩu/Tuýp |
| Lục giác đơn | 61501, 61502, 61503, 61504, 61505, 61506, 61508, 61509, 61510, 65307, 65308, 65310, 65311, 65313 | Đa dạng kích thước | 14 | Lục giác |
| Đột | 63401, 63402, 63403, 63404, 63405, 63406, 63407 | Nhiều kích thước | 7 | Đột |
| Đục | 63178, 63179 | Loại đục | 2 | Đục |
| Kìm các loại | 62331, 62332, 62333, 62339, 62340, 62341, 62342, 62343, 62344, 62349 | Kìm tổng hợp, kìm mỏ nhọn, kìm cắt, kìm tuốt dây, v.v. | 10 | Kìm |
| Kìm khớp hộp (Box joint pincers) | 62135, 62134 | | 2 | Kìm |
| Mỏ lết điều chỉnh | 61112 | | 1 | Cờ lê |
| Vam tháo vòng bi | 62587, 62590 | | 2 | Vam |
| Cưa sắt | 63748 | | 1 | Cưa |
| Bộ đầu khẩu 1/4" | 61958 | | 29 | Đầu khẩu/Tuýp |
| Cờ lê lực cần hiển thị | 62963 | 1/2", 40-200 Nm | 1 | Cờ lê |
| Búa các loại | 69619, 69622, 69614, 69750 | Búa thợ máy, búa bi, búa không nảy | 4 | Búa |
| Bộ mũi vặn vít (Bits set) | 66942 | | 33 | Phụ kiện vặn |
| Kìm giữ ống chịu lực cao | 61016 | 12 inch | 1 | Kìm |
| Kìm chết (Grip pincers) | 62177, 62178, 62172 | | 3 | Kìm |
| Dũa | 63498, 63534, 63570, 63606, 63642, 63678 | Dũa dẹt, dũa tròn, dũa tam giác, v.v. | 6 | Dũa |
| Kìm cắt thiếc | 62233 | | 1 | Kìm |
| Kéo cắt điện | 69534 | | 1 | Kéo |
| Thước kẹp | 65479 | | 1 | Dụng cụ đo |
| Kẹp chữ G (G Clamps) | 69571, 69574 | | 2 | Kẹp |
| Thước thủy cân bằng | 65155 | Dài 400 mm | 1 | Dụng cụ đo |
| Đầu giữ mũi vặn vít từ tính | 66731 | | 1 | Phụ kiện tuốc nơ vít |
| Bộ đầu khẩu va đập | 60693 | | 10 | Đầu khẩu/Tuýp |
| Kìm mỏ quạ | 62124 | 10 inch | 1 | Kìm |
| Bộ 4 nhíp | 69529 | | 4 | Nhíp |
| Kìm bấm cos | 62493 | | 1 | Kìm |
| Cờ lê vòng cóc (Ratcheting ring wrench) | 65089, 65090, 65091, 65092, 65093, 65095, 65096, 65098, 65099, 65100, 65102 | | 11 | Cờ lê |
| Bộ tuốc nơ vít Microtronic | 66999 | | 6 | Tuốc nơ vít |
| Thước cuộn Rallye II | 65172 | 3 m/16 mm | 1 | Dụng cụ đo |
| Dũa kim | 63714, 63715, 63716, 63717, 63718, 63719 | | 6 | Dũa |
| Gương kiểm tra khớp nối | 65595 | | 1 | Dụng cụ kiểm tra |
| Gương kiểm tra khớp nối | 65586 | | 1 | Dụng cụ kiểm tra |
| Thước lá | 65774 | 300 mm | 1 | Dụng cụ đo |
| Cần siết tự động (Ratchet) | 62606 | Dùng cho đầu khẩu 1/2" | 1 | Dụng cụ vặn |
| Thanh nối dài (Extension) | 61455, 61458 | Chiều dài: 5 inch và 10 inch | 2 | Phụ kiện vặn |
| Tay vặn chữ T (T Handle) | 61440 | Dùng cho đầu khẩu 1/2" | 1 | Dụng cụ vặn |
| Khớp nối đa năng (Universal Joint) | 61437 | Dùng cho đầu khẩu 1/2" | 1 | Phụ kiện vặn |
| Bộ đầu khẩu 1/2" | 61382, 61383, 61384, 61385, 61386, 61387, 61388, 61389, 61390, 61391, 61392, 61393, 61394, 61395, 61396, 61398, 61399, 61400, 61402, 61403 | Kích thước: 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm, 23mm, 24mm, 26mm, 27mm, 28mm, 30mm, 32mm | 20 | Đầu khẩu/Tuýp |